warmth
/wɔːrmθ/
Âm tiết warmth
Trọng âm WARMTH
Phân tích Phonics
warm
/wɔːrm/
ar uốn lưỡi
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
sự ấm áp; hơi ấm; sự thân thiện
Tham chiếu phát âm
💡
warm=/wɔːrm/(warm) + th=/θ/(think)
Ví dụ
The warmth of the sun felt comforting.
Hơi ấm của mặt trời khiến tôi cảm thấy dễ chịu.