warmly

/ˈwɔːrmli/
Âm tiết warm·ly
Trọng âm WARM-ly

Phân tích Phonics

warm
/wɔːrm/
âm ar
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

một cách ấm áp; thân thiện

Tham chiếu phát âm

💡

warm=/wɔːrm/(warm) + ly=/li/(family)

Ví dụ

She warmly welcomed the guests.

Cô ấy nồng nhiệt chào đón các vị khách.