warehouse

/ˈwɛrhaʊs/
Âm tiết ware·house
Trọng âm WARE-house

Phân tích Phonics

ware
/wɛr/
r控元音
house
/haʊs/
ou đôi

Nghĩa

nhà kho, kho hàng

Tham chiếu phát âm

💡

ware=/wɛr/(where) + house=/haʊs/(house)

Ví dụ

The goods are stored in a large warehouse near the port.

Hàng hóa được lưu trữ trong một nhà kho lớn gần cảng.