war

/wɔːr/
Âm tiết war
Trọng âm WAR

Phân tích Phonics

war
/wɔːr/
ar uốn lưỡi

Nghĩa

chiến tranh

Tham chiếu phát âm

💡

war=/wɔːr/ (giống âm or trong more)

Ví dụ

The war lasted for many years.

Cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm.