wand
/wɑːnd/
Âm tiết wand
Trọng âm WAND
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
a
/ɑː/
mũi nd
nd
/nd/
âm ng
Nghĩa
đũa phép
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + a=/ɑː/(father) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
The magician waved his wand.
Nhà ảo thuật vẫy cây đũa phép của mình.