waltz
/wɔːlts/
Âm tiết waltz
Trọng âm WALTZ
Phân tích Phonics
wal
/wɔːl/
al âm tiết
tz
/ts/
phụ âm đôi
Nghĩa
điệu van-xơ; nhảy van-xơ
Tham chiếu phát âm
💡
wal=/wɔːl/(wall) + tz=/ts/(cats)
Ví dụ
They danced a graceful waltz together.
Họ cùng nhau nhảy một điệu van-xơ duyên dáng.