wallet

/ˈwɑːlɪt/
Âm tiết wal·let
Trọng âm WAL-let

Phân tích Phonics

wal
/wɑːl/
a-e dài
let
/lɪt/
e ngắn

Nghĩa

ví tiền

Tham chiếu phát âm

💡

wal=/wɑːl/(wall) + let=/lɪt/(let)

Ví dụ

I left my wallet at home.

Tôi để quên ví tiền ở nhà.