walkman

/ˈwɔːk.mæn/
Âm tiết walk·man
Trọng âm WALK-man

Phân tích Phonics

walk
/wɔːk/
chữ câm
man
/mæn/
a ngắn

Nghĩa

máy nghe nhạc cầm tay Walkman

Tham chiếu phát âm

💡

walk=/wɔːk/(walk) + man=/mæn/(man)

Ví dụ

He listens to music on his old walkman.

Anh ấy nghe nhạc bằng chiếc walkman cũ.