wake
/weɪk/
Âm tiết wake
Trọng âm WAKE
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ke
/k/
âm tiết mở dài
Nghĩa
thức dậy; đánh thức
Tham chiếu phát âm
💡
wa=/weɪ/(way) + ke=/k/(kite)
Ví dụ
I wake up early every day.
Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.