waitress

/ˈweɪtrəs/
Âm tiết wait·ress
Trọng âm WAIT-ress

Phân tích Phonics

wait
/weɪ/
ai dài
ress
/rəs/
schwa

Nghĩa

nữ phục vụ (nhà hàng)

Tham chiếu phát âm

💡

wait=/weɪ/(wait) + ress=/rəs/(actress)

Ví dụ

The waitress brought us the menu.

Nữ phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi.