waist
/weɪst/
Âm tiết waist
Trọng âm WAIST
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
eo, vòng eo
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + ai=/eɪ/(rain) + st=/st/(stop)
Ví dụ
She tied a belt around her waist.
Cô ấy thắt một chiếc thắt lưng quanh eo.