wage
/weɪdʒ/
Âm tiết wage
Trọng âm WAGE
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
age
/eɪdʒ/
a-e dài
Nghĩa
tiền lương
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + age=/eɪdʒ/(age)
Ví dụ
She earns a high wage at her new job.
Cô ấy kiếm được mức lương cao ở công việc mới.