voter

/ˈvoʊtər/
Âm tiết vo·ter
Trọng âm VO-ter

Phân tích Phonics

vot
/voʊt/
o dài
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

cử tri

Tham chiếu phát âm

💡

vote=/voʊt/(vote) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

Every voter has the right to choose their leader.

Mỗi cử tri đều có quyền chọn người lãnh đạo.