voluminous

/vəˈluːmɪnəs/
Âm tiết vo·lu·mi·nous
Trọng âm vo-LU-mi-nous

Phân tích Phonics

vo
/və/
schwa
lu
/luː/
u_e dài
mi
/mɪ/
i ngắn
nous
/nəs/
schwa

Nghĩa

đồ sộ; số lượng lớn

Tham chiếu phát âm

💡

vo=/və/(about) + lu=/luː/(blue) + mi=/mɪ/(milk) + nous=/nəs/(famous)

Ví dụ

She has a voluminous collection of books.

Cô ấy có một bộ sưu tập sách rất đồ sộ.