voltage

/ˈvoʊltɪdʒ/
Âm tiết vol·tage
Trọng âm VOL-tage

Phân tích Phonics

vol
/voʊl/
o dài
tage
/tɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

điện áp

Tham chiếu phát âm

💡

vol=/voʊl/(volt) + tage=/tɪdʒ/(postage)

Ví dụ

Check the voltage before turning on the device.

Hãy kiểm tra điện áp trước khi bật thiết bị.