volatile

/ˈvɑːlətəl/
Âm tiết vol·a·tile
Trọng âm VOL-a-tile

Phân tích Phonics

vol
/vɑːl/
o ngắn
a
/ə/
schwa
tile
/təl/
âm tiết -le

Nghĩa

dễ thay đổi; không ổn định; dễ bay hơi

Tham chiếu phát âm

💡

vol=/vɑːl/(volume) + a=/ə/(about) + tile=/təl/(little)

Ví dụ

The stock market is highly volatile.

Thị trường chứng khoán rất biến động.