voice

/vɔɪs/
Âm tiết voice
Trọng âm VOICE

Phân tích Phonics

v
/v/
âm phụ âm
oi
/ɔɪ/
quy tắc nhị trùng
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

giọng nói; tiếng nói

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/(very) + oi=/ɔɪ/(coin) + ce=/s/(rice)

Ví dụ

Her voice is clear and calm.

Giọng nói của cô ấy rõ ràng và bình tĩnh.