vocal

/ˈvoʊkəl/
Âm tiết vo·cal
Trọng âm VO-cal

Phân tích Phonics

vo
/voʊ/
o dài
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thuộc về giọng nói; bằng lời nói

Tham chiếu phát âm

💡

vo=/voʊ/(vote) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

She is very vocal about her opinions.

Cô ấy rất thẳng thắn khi bày tỏ ý kiến của mình.