vivid

/ˈvɪvɪd/
Âm tiết vi·vid
Trọng âm VI-vid

Phân tích Phonics

vi
/vɪ/
i ngắn
vid
/vɪd/
i ngắn

Nghĩa

sống động, rõ nét

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vɪ/(village) + vid=/vɪd/(video)

Ví dụ

She gave a vivid description of her trip.

Cô ấy đã mô tả chuyến đi của mình rất sống động.