vital
/ˈvaɪtəl/
Âm tiết vi·tal
Trọng âm VI-tal
Phân tích Phonics
vi
/vaɪ/
i dài
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
cực kỳ quan trọng; thiết yếu cho sự sống
Tham chiếu phát âm
💡
vi=/vaɪ/(violin) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
Water is vital for human survival.
Nước là yếu tố sống còn đối với con người.