visualize

/ˈvɪʒuəlaɪz/
Âm tiết vi·su·al·ize
Trọng âm VI-su-al-ize

Phân tích Phonics

vi
/vɪ/
i ngắn
su
/ʒu/
đuôi -sion
al
/əl/
schwa
ize
/aɪz/
i_e dài

Nghĩa

hình dung; trực quan hóa

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vɪ/(vision) + su=/ʒu/(usual) + al=/əl/(animal) + ize=/aɪz/(realize)

Ví dụ

Try to visualize the final result before you begin.

Hãy hình dung kết quả cuối cùng trước khi bắt đầu.