visual

/ˈvɪʒuəl/
Âm tiết vi·su·al
Trọng âm VI-su-al

Phân tích Phonics

vi
/vɪ/
i ngắn
su
/ʒu/
đuôi -sion
al
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

thuộc thị giác

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vɪ/(vitamin) + su=/ʒu/(usual) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The chart gives a clear visual explanation.

Biểu đồ cung cấp lời giải thích trực quan rõ ràng.