visibility
/ˌvɪzəˈbɪləti/
Âm tiết vis·i·bil·i·ty
Trọng âm vis-i-BIL-i-ty
Phân tích Phonics
vis
/vɪz/
i ngắn
i
/ə/
schwa
bil
/bɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ty
/ti/
t+y hợp âm
Nghĩa
tầm nhìn; khả năng nhìn thấy
Tham chiếu phát âm
💡
vis=/vɪz/(visit) + i=/ə/(about) + bil=/bɪl/(bill) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Fog reduced visibility on the highway.
Sương mù làm giảm tầm nhìn trên đường cao tốc.