virus

/ˈvaɪrəs/
Âm tiết vi·rus
Trọng âm VI-rus

Phân tích Phonics

vi
/vaɪ/
i_e dài
rus
/rəs/
schwa

Nghĩa

vi-rút

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vaɪ/(my) + rus=/rəs/(chorus)

Ví dụ

The virus spreads quickly in crowded places.

Loại vi-rút này lây lan nhanh ở những nơi đông người.