virtue
/ˈvɜːrtʃuː/
Âm tiết vir·tue
Trọng âm VIR-tue
Phân tích Phonics
vir
/vɜːr/
r控元音
tue
/tʃuː/
t+y hợp âm
Nghĩa
đức hạnh, phẩm hạnh
Tham chiếu phát âm
💡
vir=/vɜːr/(girl) + tue=/tʃuː/(Tuesday)
Ví dụ
Honesty is an important virtue.
Trung thực là một đức hạnh quan trọng.