virgin
/ˈvɜːr.dʒɪn/
Âm tiết vir·gin
Trọng âm VIR-gin
Phân tích Phonics
vir
/vɜːr/
r控元音
gin
/dʒɪn/
g mềm
Nghĩa
người còn trinh; chưa sử dụng; tinh khiết
Tham chiếu phát âm
💡
vir=/vɜːr/(giống âm sir) + gin=/dʒɪn/(gin)
Ví dụ
She is a virgin and values her privacy.
Cô ấy vẫn còn trinh và coi trọng sự riêng tư của mình.