violate

/ˈvaɪəleɪt/
Âm tiết vi·o·late
Trọng âm VI-o-late

Phân tích Phonics

vi
/vaɪ/
i_e dài
o
/ə/
schwa
late
/leɪt/
a_e dài

Nghĩa

vi phạm (luật pháp, quy định, thỏa thuận)

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vaɪ/(violin) + o=/ə/(lemon) + late=/leɪt/(late)

Ví dụ

The company was fined for violating safety regulations.

Công ty đó bị phạt vì vi phạm các quy định an toàn.