vinegar
/ˈvɪnɪɡər/
Âm tiết vin·e·gar
Trọng âm VIN-e-gar
Phân tích Phonics
vin
/vɪn/
i ngắn
e
/ɪ/
schwa
gar
/ɡər/
schwa r
Nghĩa
giấm, chất lỏng có vị chua dùng trong nấu ăn hoặc bảo quản
Tham chiếu phát âm
💡
vin=/vɪn/ (vinyl) + e=/ɪ/ (pretty) + gar=/ɡər/ (tiger)
Ví dụ
Add a little vinegar to the salad.
Hãy thêm một chút giấm vào món salad.