vine

/vaɪn/
Âm tiết vine
Trọng âm VINE

Phân tích Phonics

vi
/vaɪ/
i_e dài
ne
/n/
chữ câm

Nghĩa

dây leo

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vaɪ/(fine) + ne=/n/(line)

Ví dụ

The vine climbed up the wall.

Dây leo bò lên bức tường.