villager
/ˈvɪlɪdʒər/
Âm tiết vil·la·ger
Trọng âm VIL-la-ger
Phân tích Phonics
vill
/vɪl/
i ngắn
age
/ɪdʒ/
g mềm
r
/ər/
âm er
Nghĩa
dân làng
Tham chiếu phát âm
💡
vill=/vɪl/(village) + age=/ɪdʒ/(village) + r=/ər/(teacher)
Ví dụ
The villager welcomed us warmly.
Người dân làng đã chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.