victorious

/vɪkˈtɔriəs/
Âm tiết vic·to·ri·ous
Trọng âm vic-TO-ri-ous

Phân tích Phonics

vic
/vɪk/
i ngắn
to
/tɔ/
o dài
ri
/ri/
âm r
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

chiến thắng, khải hoàn

Tham chiếu phát âm

💡

vic=/vɪk/(victim) + to=/tɔ/(torn) + ri=/ri/(redo) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

The victorious team celebrated their win.

Đội chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng của họ.