victim
/ˈvɪktɪm/
Âm tiết vic·tim
Trọng âm VIC-tim
Phân tích Phonics
vic
/vɪk/
i ngắn
tim
/tɪm/
i ngắn
Nghĩa
nạn nhân
Tham chiếu phát âm
💡
vic=/vɪk/(victory) + tim=/tɪm/(Tim)
Ví dụ
The victim reported the crime to the police.
Nạn nhân đã báo cảnh sát.