vicious

/ˈvɪʃəs/
Âm tiết vi·cious
Trọng âm VI-cious

Phân tích Phonics

vi
/vɪ/
i ngắn
c
/ʃ/
ci=sh
ious
/əs/
schwa

Nghĩa

độc ác, hung dữ

Tham chiếu phát âm

💡

vi=/vɪ/(victim) + c=/ʃ/(special) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

The dog became vicious when it felt threatened.

Con chó trở nên hung dữ khi nó cảm thấy bị đe dọa.