vice

/vaɪs/
Âm tiết vice
Trọng âm VICE

Phân tích Phonics

v
/v/
quy tắc v
ice
/aɪs/
i_e dài

Nghĩa

thói xấu; tệ nạn

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/ (van) + ice=/aɪs/ (ice)

Ví dụ

Smoking is a vice that harms health.

Hút thuốc là một thói xấu gây hại cho sức khỏe.