veto

/ˈviːtoʊ/
Âm tiết ve·to
Trọng âm VE-to

Phân tích Phonics

ve
/viː/
e câm
to
/toʊ/
o dài

Nghĩa

phủ quyết; quyền phủ quyết

Tham chiếu phát âm

💡

ve=/viː/(me) + to=/toʊ/(go)

Ví dụ

The president decided to veto the bill.

Tổng thống đã phủ quyết dự luật đó.