veteran

/ˈvɛtərən/
Âm tiết vet·er·an
Trọng âm VET-er-an

Phân tích Phonics

vet
/vɛt/
e ngắn
er
/ər/
schwa
an
/ən/
schwa

Nghĩa

cựu chiến binh; người có nhiều kinh nghiệm

Tham chiếu phát âm

💡

vet=/vɛt/(vet) + er=/ər/(teacher) + an=/ən/(human)

Ví dụ

The veteran shared his experience with new recruits.

Người cựu chiến binh đã chia sẻ kinh nghiệm với các tân binh.