vet
/vɛt/
Âm tiết vet
Trọng âm VET
Phân tích Phonics
v
/v/
quy tắc v
e
/ɛ/
e ngắn
t
/t/
âm t
Nghĩa
bác sĩ thú y; xem xét kỹ
Tham chiếu phát âm
💡
v=/v/(very) + e=/ɛ/(bed) + t=/t/(ten)
Ví dụ
The vet checked the dog carefully.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó rất kỹ.