vertical

/ˈvɜːr.tɪ.kəl/
Âm tiết ver·ti·cal
Trọng âm VER-ti-cal

Phân tích Phonics

ver
/vɜːr/
r控元音
ti
/tɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

thẳng đứng, theo chiều dọc

Tham chiếu phát âm

💡

ver=/vɜːr/(verb) + ti=/tɪ/(tip) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

Draw a vertical line down the center of the page.

Vẽ một đường thẳng đứng ở giữa trang.