versus

/ˈvɜːrsəs/
Âm tiết ver·sus
Trọng âm VER-sus

Phân tích Phonics

ver
/vɜːr/
r控元音
sus
/səs/
schwa

Nghĩa

đối với; so với

Tham chiếu phát âm

💡

ver=/vɜːr/(verb) + sus=/səs/(focus)

Ví dụ

It was Team A versus Team B.

Đó là trận đấu giữa đội A và đội B.