versatile

/ˈvɜːrsətaɪl/
Âm tiết ver·sa·tile
Trọng âm VER-sa-tile

Phân tích Phonics

ver
/vɜːr/
r控元音
sa
/sə/
schwa
tile
/taɪl/
i_e dài

Nghĩa

đa năng; linh hoạt

Tham chiếu phát âm

💡

ver=/vɜːr/(verb) + sa=/sə/(support) + tile=/taɪl/(tile)

Ví dụ

She is a versatile artist who works with many styles.

Cô ấy là một nghệ sĩ đa năng, làm việc với nhiều phong cách khác nhau.