verification
/ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/
Âm tiết ver·i·fi·ca·tion
Trọng âm ver-i-fi-CA-tion
Phân tích Phonics
ver
/vɛr/
er uốn lưỡi
i
/ɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự xác minh, kiểm chứng
Tham chiếu phát âm
💡
ver=/vɛr/(very) + i=/ɪ/(sit) + fi=/fɪ/(finish) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Email verification is required to complete the registration.
Cần xác minh email để hoàn tất việc đăng ký.