verge
/vɜːrdʒ/
Âm tiết verge
Trọng âm VERGE
Phân tích Phonics
ver
/vɜːr/
âm er
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
rìa, mép; ngưỡng sắp xảy ra
Tham chiếu phát âm
💡
ver=/vɜːr/(verb) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
She was on the verge of tears.
Cô ấy đang ở bên bờ khóc.