verdict
/ˈvɜːdɪkt/
Âm tiết ver·dict
Trọng âm VER-dict
Phân tích Phonics
ver
/vɜː/
âm er
dict
/dɪkt/
i ngắn
Nghĩa
phán quyết, bản án (đặc biệt của bồi thẩm đoàn)
Tham chiếu phát âm
💡
ver=/vɜː/(verb) + dict=/dɪkt/(dictation)
Ví dụ
The jury returned a guilty verdict.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.