verbal
/ˈvɜːrbəl/
Âm tiết ver·bal
Trọng âm VER-bal
Phân tích Phonics
ver
/vɜːr/
r控元音
bal
/bəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về lời nói, bằng lời
Tham chiếu phát âm
💡
ver=/vɜːr/(verb) + bal=/bəl/(table)
Ví dụ
She gave verbal instructions to the class.
Cô ấy đưa ra chỉ dẫn bằng lời cho cả lớp.