vent

/vent/
Âm tiết vent
Trọng âm VENT

Phân tích Phonics

v
/v/
âm v
e
/e/
e ngắn
nt
/nt/
ng mũi

Nghĩa

lỗ thông hơi; trút ra (cảm xúc)

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/(very) + e=/e/(bed) + nt=/nt/(ant)

Ví dụ

Open the vent to let fresh air in.

Hãy mở lỗ thông hơi để không khí trong lành vào.