vendor
/ˈvɛndər/
Âm tiết ven·dor
Trọng âm VEN-dor
Phân tích Phonics
ven
/vɛn/
e ngắn
dor
/dər/
schwa r
Nghĩa
người bán hàng; nhà cung cấp
Tham chiếu phát âm
💡
ven=/vɛn/(vent) + dor=/dər/(odor)
Ví dụ
The street vendor sells fresh fruit every morning.
Người bán hàng rong bán trái cây tươi mỗi buổi sáng.