velvet
/ˈvɛl.vɪt/
Âm tiết vel·vet
Trọng âm VEL-vet
Phân tích Phonics
vel
/vɛl/
e ngắn
vet
/vɪt/
i ngắn
Nghĩa
vải nhung
Tham chiếu phát âm
💡
vel=/vɛl/(bell) + vet=/vɪt/(sit)
Ví dụ
She wore a velvet dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đến bữa tiệc.