vein
/veɪn/
Âm tiết vein
Trọng âm VEIN
Phân tích Phonics
v
/v/
quy tắc v
ein
/eɪn/
ai/ay
Nghĩa
tĩnh mạch
Tham chiếu phát âm
💡
v=/v/(very) + ein=/eɪn/(rein)
Ví dụ
The nurse found a vein in his arm.
Y tá tìm thấy một tĩnh mạch trên cánh tay anh ấy.