veil
/veɪl/
Âm tiết veil
Trọng âm VEIL
Phân tích Phonics
v
/v/
th vô thanh
ei
/eɪ/
ai/ay
l
/l/
âm l
Nghĩa
mạng che; vật che phủ
Tham chiếu phát âm
💡
v=/v/(very) + ei=/eɪ/(eight) + l=/l/(love)
Ví dụ
The bride wore a white veil.
Cô dâu đội một chiếc mạng che màu trắng.