various
/ˈvɛəriəs/
Âm tiết va·ri·ous
Trọng âm VA-ri-ous
Phân tích Phonics
va
/vɛə/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
đa dạng
Tham chiếu phát âm
💡
va=/vɛə/(very) + ri=/rɪ/(river) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
The store sells various kinds of fruit.
Cửa hàng bán nhiều loại trái cây khác nhau.